N1名詞
茂み
しげみ
意味
- 1.茂み
各言語の意味
- English
- thicket, bush, coppice
- Tiếng Việt
- bụi cây, cây bụi, rừng nhỏ
- 日本語
- 茂み
- 한국어
- 덤불, 수풀, 나무들
- 中文
- 灌木丛, 灌丛, 灌木
- Bahasa Indonesia
- semak
- ภาษาไทย
- พุ่มไม้
- Español
- matorral
- Français
- buisson
- Deutsch
- Dickicht
- Português
- mato
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。