N1名詞
苛む
さいなむ
意味
- 1.苛む
- 2.苦しめる
- 3.責める
各言語の意味
- English
- to torment, to torture, to afflict
- Tiếng Việt
- tra tấn, hành hạ, làm khổ
- 日本語
- 苛む, 苦しめる, 責める
- 한국어
- 괴롭히다, 어렵게 하다, 고통을 주다
- 中文
- 折磨, 虐待, 使痛苦
- Bahasa Indonesia
- menyiksa
- ภาษาไทย
- ทรมาน
- Español
- atormentar
- Français
- tormenter
- Deutsch
- quälen
- Português
- torturar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。