N5名詞
空き
あき
意味
- 1.空き
各言語の意味
- English
- empty, vacancy
- Tiếng Việt
- không gian trống, chỗ trống
- 日本語
- 空き
- 한국어
- 비어있는, 공허
- 中文
- 空, 空的
- Bahasa Indonesia
- kosong, kekosongan
- ภาษาไทย
- ว่างเปล่า, พื้นที่ว่าง
- Español
- vacío, espacio vacío
- Français
- vide, vacance
- Deutsch
- leer, Freiraum
- Português
- vazio, vagante
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。