N1名詞
異例
いれい
意味
- 1.異例
- 2.特異
各言語の意味
- English
- exceptional, unusual, extraordinary
- Tiếng Việt
- ngoại lệ, khác thường, đặc biệt
- 日本語
- 異例, 特異
- 한국어
- 예외적, 비정상적인, 특별한
- 中文
- 例外, 不寻常, 非凡
- Bahasa Indonesia
- tak biasa
- ภาษาไทย
- ไม่ปกติ
- Español
- excepcional
- Français
- exceptionnel
- Deutsch
- außergewöhnlich
- Português
- excepcional
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。