N1名詞
特典
とくてん
意味
- 1.特典
- 2.特典
- 3.特典
各言語の意味
- English
- privilege, special favor, special favour
- Tiếng Việt
- đặc quyền, ân huệ đặc biệt, quyền lợi đặc biệt
- 日本語
- 特典, 特典, 特典
- 한국어
- 특전, 특별한 호의, 특별한 혜택
- 中文
- 特权, 特别恩惠, 特别优惠
- Bahasa Indonesia
- hak istimewa
- ภาษาไทย
- สิทธิพิเศษ
- Español
- privilegio
- Français
- privilège
- Deutsch
- Privileg
- Português
- privilégio
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。