N1名詞
校舎
こうしゃ
意味
- 1.校舎
- 2.こうしゃ
各言語の意味
- English
- school building, schoolhouse
- Tiếng Việt
- tòa nhà trường học, nhà trường
- 日本語
- 校舎, こうしゃ
- 한국어
- 학교 건물, 학교
- 中文
- 校舍, 学校建筑
- Bahasa Indonesia
- gedung sekolah
- ภาษาไทย
- อาคารโรงเรียน
- Español
- edificio escolar
- Français
- bâtiment scolaire
- Deutsch
- Schulgebäude
- Português
- prédio escolar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。