N1名詞
析出
せきしゅつ
意味
- 1.析出
各言語の意味
- English
- separation, deposition, precipitation
- Tiếng Việt
- tách ra, kết tủa, lắng đọng
- 日本語
- 析出
- 한국어
- 분리, 침전, 응집
- 中文
- 析出, 沉淀, 结晶
- Bahasa Indonesia
- pemisahan
- ภาษาไทย
- การแยก
- Español
- separación
- Français
- séparation
- Deutsch
- Abtrennung
- Português
- separação
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。