N1名詞
机上
きじょう
意味
- 1.机の上
- 2.理論的
- 3.学術的
各言語の意味
- English
- on the desk, theoretical, academic
- Tiếng Việt
- trên bàn, lý thuyết, học thuật
- 日本語
- 机の上, 理論的, 学術的
- 한국어
- 책상 위, 이론적인, 학문적인
- 中文
- 在桌子上, 理论的, 学术的
- Bahasa Indonesia
- di meja
- ภาษาไทย
- บนโต๊ะ
- Español
- en el escritorio
- Français
- sur le bureau
- Deutsch
- am Schreibtisch
- Português
- na mesa
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。