N3名詞
意想
いそう
意味
- 1.考え
各言語の意味
- English
- intention and thought
- Tiếng Việt
- ý nghĩ, dự định
- 日本語
- 考え
- 한국어
- 의도
- 中文
- 意图
- Bahasa Indonesia
- niat
- ภาษาไทย
- เจตนา
- Español
- intención
- Français
- intention
- Deutsch
- Absicht
- Português
- intenção
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。