N1名詞
恒産
こうさん
意味
- 1.恒産
- 2.不動産
- 3.職業の固定化
各言語の意味
- English
- fixed property, real property, fixed occupation
- Tiếng Việt
- tài sản cố định, bất động sản, nghề nghiệp cố định
- 日本語
- 恒産, 不動産, 職業の固定化
- 한국어
- 고정 자산, 부동산, 정직
- 中文
- 固定财产, 不动产, 固定职业
- Bahasa Indonesia
- properti tetap
- ภาษาไทย
- ทรัพย์สินถาวร
- Español
- bien inmueble
- Français
- propriété fixe
- Deutsch
- festeigenschaft
- Português
- propriedade fixa
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。