N3名詞
径路
けいろ
意味
- 1.径路
各言語の意味
- English
- course, route
- Tiếng Việt
- lộ trình, đường đi
- 日本語
- 径路
- 한국어
- 길
- 中文
- 径路
- Bahasa Indonesia
- jalur
- ภาษาไทย
- เส้นทาง
- Español
- curso
- Français
- trajet
- Deutsch
- Weg
- Português
- caminho
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。