N1名詞
従来
じゅうらい
意味
- 1.従来
- 2.今まで
- 3.伝統的
各言語の意味
- English
- up to now, so far, traditional
- Tiếng Việt
- đến nay, cho đến nay, truyền thống
- 日本語
- 従来, 今まで, 伝統的
- 한국어
- 기존, 지금까지, 전통적인
- 中文
- 从以前, 至今, 传统
- Bahasa Indonesia
- sampai sekarang
- ภาษาไทย
- จนถึงตอนนี้
- Español
- hasta ahora
- Français
- jusqu'à présent
- Deutsch
- bis jetzt
- Português
- até agora
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。