N1名詞
希薄
きはく
意味
- 1.希薄
各言語の意味
- English
- thin (air), weak (liquid), dilute
- Tiếng Việt
- mỏng (không khí), yếu (chất lỏng), loãng
- 日本語
- 希薄
- 한국어
- 희박
- 中文
- 稀薄
- Bahasa Indonesia
- encer
- ภาษาไทย
- เบาบาง
- Español
- diluto
- Français
- dilué
- Deutsch
- dünn
- Português
- diluído
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。