N1名詞
巨体
きょたい
意味
- 1.巨体
- 2.大型
- 3.大きな体
各言語の意味
- English
- huge body, large build
- Tiếng Việt
- cơ thể khổng lồ, thân hình lớn
- 日本語
- 巨体, 大型, 大きな体
- 한국어
- 거대한 몸, 큰 체구
- 中文
- 巨大身体, 大体型
- Bahasa Indonesia
- tubuh besar
- ภาษาไทย
- ร่างใหญ่
- Español
- cuerpo grande
- Français
- corps massif
- Deutsch
- Körperbau
- Português
- corpo enorme
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。