N1名詞
如し
ごとし
意味
- 1.如し
各言語の意味
- English
- like, as if, the same as
- Tiếng Việt
- giống như, như thể, giống như vậy
- 日本語
- 如し
- 한국어
- 같은, 인 것처럼, 동일하다
- 中文
- 像, 如同, 同样
- Bahasa Indonesia
- seperti
- ภาษาไทย
- เหมือน
- Español
- como
- Français
- comme
- Deutsch
- wie
- Português
- como
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。