N1名詞
善逝
ぜんぜい
意味
- 1.善逝(仏の称号)
各言語の意味
- English
- Sugata (the well-gone; epithet of Buddha)
- Tiếng Việt
- Sugata (người đã ra đi tốt; tôn hiệu của Phật)
- 日本語
- 善逝(仏の称号)
- 한국어
- 선세(불교의 칭호)
- 中文
- 善逝(佛陀的称号)
- Bahasa Indonesia
- Sugata
- ภาษาไทย
- ซูกาตะ
- Español
- Sugata
- Français
- Sugata
- Deutsch
- Sugata
- Português
- Sugata
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。