N1名詞
風物詩
ふうぶつし
意味
- 1.季節の特徴
- 2.特定の季節の特徴
- 3.自然の風景や特定の季節についての詩
各言語の意味
- English
- feature of the season, something characteristic of a particular season, poem about natural scenery or a particular season
- Tiếng Việt
- đặc trưng của mùa, điều gì điển hình của mùa nào đó, thơ về cảnh vật thiên nhiên hoặc mùa nhất định
- 日本語
- 季節の特徴, 特定の季節の特徴, 自然の風景や特定の季節についての詩
- 한국어
- 계절의 특징, 특정 계절의 특징, 자연 경관이나 특정 계절에 대한 시
- 中文
- 季节特征, 某特定季节的特征, 关于自然风光或特定季节的诗
- Bahasa Indonesia
- ciri musim
- ภาษาไทย
- ลักษณะของฤดูกาล
- Español
- característica de la estación
- Français
- caractéristique de la saison
- Deutsch
- Saisonmerkmal
- Português
- característica da estação
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。