N1名詞
冬眠
とうみん
意味
- 1.冬眠
各言語の意味
- English
- hibernation, winter sleep, brumation
- Tiếng Việt
- ngủ đông, ngủ mùa đông, ngủ đông (thức ăn)
- 日本語
- 冬眠
- 한국어
- 겨울잠, 동면, 동면 상태
- 中文
- 冬眠, 冬季睡眠, 蜕眠
- Bahasa Indonesia
- hibernasi
- ภาษาไทย
- การจำศีล
- Español
- hibernación
- Français
- hibernation
- Deutsch
- Winterschlaf
- Português
- hibernação
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。