N1名詞
訓読み
くんよみ
意味
- 1.訓読み
各言語の意味
- English
- kun reading, kun'yomi, native Japanese reading of a Chinese character
- Tiếng Việt
- đọc kun, kun'yomi, đọc tiếng Nhật bản địa của ký tự Trung Quốc
- 日本語
- 訓読み
- 한국어
- 훈독
- 中文
- 训读
- Bahasa Indonesia
- bacaan kun
- ภาษาไทย
- การอ่านคันจิแบบญี่ปุ่น
- Español
- lectura kun
- Français
- lecture kun
- Deutsch
- Kun-Lesung
- Português
- leitura kun
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。