N1名詞
年齢層
ねんれいそう
意味
- 1.年齢の範囲
- 2.年齢グループ
- 3.年齢層
各言語の意味
- English
- age range, age-group, age bracket
- Tiếng Việt
- phân khúc tuổi, nhóm tuổi, tầng lớp tuổi
- 日本語
- 年齢の範囲, 年齢グループ, 年齢層
- 한국어
- 연령대, 연령 그룹, 연령 구간
- 中文
- 年龄范围, 年龄组, 年龄档次
- Bahasa Indonesia
- rentang usia
- ภาษาไทย
- ช่วงอายุ
- Español
- rango etario
- Français
- tranche d'âge
- Deutsch
- Altersgruppe
- Português
- faixa etária
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。