N1名詞
報奨金
ほうしょうきん
意味
- 1.報奨金
- 2.バウンティ
各言語の意味
- English
- cash bonus, reward, bounty
- Tiếng Việt
- thưởng tiền mặt, phần thưởng, tiền thưởng
- 日本語
- 報奨金, バウンティ
- 한국어
- 현금 보너스, 보상금
- 中文
- 现金奖金, 奖励金
- Bahasa Indonesia
- bonus tunai
- ภาษาไทย
- เงินโบนัส
- Español
- bono en efectivo
- Français
- prime en espèces
- Deutsch
- Bargeldprämie
- Português
- bônus em dinheiro
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。