N1名詞
地天泰
ちてんたい
意味
- 1.地天泰
- 2.易経の泰(11の卦)
各言語の意味
- English
- tai (hexagram 11 of the I Ching: peace)
- Tiếng Việt
- tai (huyền 11 của Kinh Dịch: hòa bình)
- 日本語
- 地天泰, 易経の泰(11の卦)
- 한국어
- 태 (주역의 제11괘: 평화)
- 中文
- 泰(易经的第11卦:和平)
- Bahasa Indonesia
- tai (hexagram)
- ภาษาไทย
- ไท (เฮ็กซากราม)
- Español
- tai de
- Français
- Tai
- Deutsch
- Hai Tien Tai
- Português
- tai (hexagrama)
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。