hy vọng, ao ước, mong mỏi
On'yomi (音読み)
- ボウ
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- のぞ.む
- もち.
- のぞみ
Về kanji này
Kanji 「望」 có nghĩa chính là hy vọng, ước muốn hoặc mong đợi. Kanji này thường được dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ: động từ 「のぞむ」 có nghĩa là mong muốn, còn danh từ 「望み」 là một lời hy vọng. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 「希望」 (きぼう), có nghĩa là hy vọng; 「望遠鏡」 (ぼうえんきょう), nghĩa là kính viễn vọng; và 「予望」 (よぼう), có nghĩa là dự đoán hay mong đợi. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện mong muốn và kỳ vọng trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
自由を望んでいます。
Tôi hy vọng có tự do.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hope, wish, desire, expectation
- Tiếng Việt
- hy vọng, ao ước, mong mỏi
- 日本語
- 希望, 願望, 期待
- 한국어
- 희망, 소원, 욕망, 기대
- 中文
- 希望, 愿望, 渴望, 期待
- id
- harapan, keinginan, hasrat, ekspektasi
- th
- ความหวัง, ความปรารถนา
- es
- esperanza, deseo, anhelo, expectativa
- fr
- espoir, souhait, désir, attente
- de
- Hoffnung, Wunsch, Verlangen, Erwartung
- pt
- esperança, desejo, anseio, expectativa
Từ ghép phổ biến
- 希望hope, wish
- 望遠鏡telescope
- 予望expectation, anticipation
- 望みhope, wish, desire
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.