thảo luận, nói chuyện
On'yomi (音読み)
- ダン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「談」 có nghĩa chính là "thảo luận" hoặc "nói chuyện". Kanji này chủ yếu được dùng trong các danh từ và không có cách đọc âm kun. Một số từ ghép phổ biến có chứa 「談」 là "会談" (かいだん), nghĩa là các cuộc thảo luận chính thức; "冗談" (じょうだん), có nghĩa là "trò đùa"; và "相談" (そうだん), có nghĩa là "tư vấn". Khi bạn nghe về các cuộc họp hay thảo luận, từ "談" thường xuất hiện trong những ngữ cảnh này. Hãy chú ý rằng trong các tình huống thân thiện, bạn cũng sẽ gặp từ "懇談" (こんだん), chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức.
Câu ví dụ
私たちは未来について談義した。
Chúng tôi đã thảo luận về tương lai.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- discuss, talk
- Tiếng Việt
- thảo luận, nói chuyện
- 日本語
- 話す, 談話
- 한국어
- 논의하다, 이야기하다
- 中文
- 讨论, 谈话
- id
- diskusikan, bicara
- th
- พูดคุย, สนทนา
- es
- discutir, hablar
- fr
- discuter, parler
- de
- diskutieren, reden
- pt
- discutir, falar
Từ ghép phổ biến
- 会談talks (i.e. formal discussions), conference, meeting
- 懇談friendly chat, relaxed conversation, informal meeting
- 冗談joke, jest, funny story
- 相談consultation, discussion, discussing
- 談合bid rigging, collusion (on contract bidding), (illegal) price-fixing agreement
- 談話talk, conversation, dialogue
- 相談役counselor, counsellor, adviser
- 縁談marriage proposal, marriage talks
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.