trạng thái
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
- わざ.と
Về kanji này
Kanji 「態」 có nghĩa chính là "thái độ", "tình trạng" hoặc "hình thức". Kanji này thường được dùng trong các danh từ để diễn tả một trạng thái cụ thể. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 形態 (けいたい) nghĩa là "hình thức"; 実態 (じったい) nghĩa là "tình trạng thực tế"; và 状態 (じょうたい) có nghĩa là "trạng thái". Ngoài ra, thuật ngữ 態度 (たいど) cũng mang ý nghĩa là "thái độ". Hãy lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong văn viết và cách diễn đạt chính thức hơn.
Câu ví dụ
その態度には驚いた。
Tôi đã ngạc nhiên với thái độ đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- attitude, condition, figure, appearance, voice (of verbs)
- Tiếng Việt
- trạng thái
- 日本語
- 態度
- 한국어
- 상태
- 中文
- 状态
- id
- sikap, kondisi, angka, penampilan, suara
- th
- ทัศนคติ, สภาพ, รูปร่าง, ลักษณะ, เสียง
- es
- actitud, condición, figura, apariencia, voz
- fr
- attitude, condition, figure, apparence, voix
- de
- Einstellung, Zustand, Figur, Erscheinung, Stimme
- pt
- atitude, condição, figura, aparência, voz
Từ ghép phổ biến
- 形態form, shape, figure
- 実態true state, actual condition, reality
- 状態state, condition, situation
- 態勢attitude, posture, preparedness
- 態度attitude, manner, behaviour
- 事態situation, (present) state of affairs, circumstances
- 生態系ecosystem
- 実態調査fact-finding investigation, investigation into actual conditions, fact-finding survey
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.