cảnh báo, cảnh cáo
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
- いまし.める
Về kanji này
Kanji 「戒」 có nghĩa chính là cảnh báo hoặc khuyên răn. Từ này thường được dùng trong các động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 「戒律」 (かいりつ), có nghĩa là quy tắc ứng xử; 「戒める」 (いましめる), nghĩa là khiển trách hay khuyên răn; và 「警戒」 (けいかい), nghĩa là sự cảnh giác. Khi sử dụng kanji này, bạn thường muốn nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc giữ gìn nguyên tắc hoặc sự cẩn thận trong hành động, nên nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức và phòng ngừa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は酒を戒めた。
Anh ấy đã kiêng rượu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- admonition, caution, warning
- Tiếng Việt
- cảnh báo, cảnh cáo
- 日本語
- 戒め, 警告
- 한국어
- 경고, 주의, 훈계
- 中文
- 警告, 注意, 告诫
- id
- peringatan, waspada, peringatan
- th
- การเตือน, การระมัดระวัง, คำเตือน
- es
- amonestación, precaución, advertencia
- fr
- admonition, avertissement, mise en garde
- de
- Ermahnung, Vorsicht, Warnung
- pt
- advertência, cuidado, aviso
Từ ghép phổ biến
- 戒律rules of conduct, precepts
- 戒めるto admonish, to warn
- 警戒alertness, caution
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.